đóng đai
Định nghĩa
- Động từ:
- Gia cố, cố định bằng một dải vật liệu chắc chắn (thường là kim loại, gỗ hoặc nhựa) quấn quanh: Hành động dùng một thanh, dải hoặc vòng tròn để buộc chặt, siết chặt hoặc bảo vệ bên ngoài một vật thể, thường nhằm mục đích tăng độ bền, chống vỡ hoặc giữ cho các bộ phận liên kết với nhau.
- Lắp đặt, quấn đai an toàn: Hành động thắt, cài hoặc sử dụng dây đai (như đai an toàn) để giữ chặt người hoặc vật.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người thợ đang đóng đai vào thùng gỗ để nó không bị bung ra khi vận chuyển.
- Trước khi máy bay cất cánh, tiếp viên nhắc hành khách đóng đai an toàn.
- Các kiện hàng lớn cần được đóng đai thép cẩn thận.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đóng đai cột sống" (y học): Một thủ thuật phẫu thuật sử dụng các thanh, vít hoặc đinh để cố định cột sống.
- Bệnh nhân bị gãy cột sống đã được phẫu thuật đóng đai để ổn định.
- Dùng trong ngữ cảnh bảo trì, sửa chữa: Chỉ việc gia cố các kết cấu bị nứt, yếu.
- Chiếc ghế gỗ cũ được đóng đai sắt ở các chân để chắc chắn hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Đai (danh từ): Vật dùng để đóng, buộc, như đai da, đai an toàn, đai thép.
- Bó đai (động từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong công nghiệp đóng gói.
- Siết đai (động từ): Nhấn mạnh hành động siết chặt dây đai.
Từ đồng nghĩa
- Bó chặt: Buộc chặt lại với nhau.
- Gia cố: Làm cho chắc chắn hơn.
- Cố định: Giữ cho một vật không di chuyển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đóng đai vào: Nhấn mạnh đối tượng được gia cố.
- Anh ấy đóng đai vào chiếc vali để đề phòng nó mở ra.
- Đóng đai lại: Hành động lặp lại hoặc siết chặt thêm.
- Dây đai bị lỏng, cần phải đóng đai lại ngay.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "đóng đai". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩn dụ, có thể dùng để chỉ việc áp đặt kỷ luật hoặc sự kiểm soát chặt chẽ.
- Công ty mới đóng đai các quy định, khiến nhân viên cảm thấy gò bó. (cách dùng ẩn dụ, ít phổ biến).